| Tamagawa Vietnam | Encoder Correct: TS 5146 (OIS.80–5000 C/T-L6-5V) |
| Fuji Vietnam | Code: FG-3HL-1 |
| Wise Vietnam | ELECTRICAL CONTACT TYPE TEMPERATURE GAUGE (HIGH ALARM) Model: T521 Code: T5214A1DD4114C0EX Stem length: 200mm Range: 0 ~ 1000C (T5214B1ED4104P0EX) |
| GAST Vietnam | GAST Air Motor 4AM-NRV-70C (4AM – NRV – 70C) 5.4kg |
| GAST Vietnam | GAST AM410 – JF6 – 1BH Note: Please Confirm part number! |
| Dwyer Vietnam | Code: Dwyer Differential Pressure Gages 2000-60PA (2000-60-PA) |
| Kimo Vietnam | Code: DBM 610 (DBM610) Electronic airflowmeter, measuring range from 40 to 3500 m3/h / -2500 Pa to 2500 Pa, handles integrated on the measuring unit. Calculation of average airflow with easy-access button, display of datasets, recording and downloading of datasets on PC, via LPCF / DATALOGGER software (coming in option). Autonomous micro-manometer for air velocity measurement with differential probe (Pitot tube, Debimo blade). Measurement compensation according to thermocouple temperature. Supplied with 610x610mm hood (HO 610), Pitot tube 300mm (TPL-06-300), 2 x1m of silicone tube, calibration certificate and transport case. |
| Kimo Vietnam | Code: DBM 610 (DBM610) Electronic airflowmeter, measuring range from 40 to 3500 m3/h / -2500 Pa to 2500 Pa, handles integrated on the measuring unit. Calculation of average airflow with easy-access button, display of datasets, recording and downloading of datasets on PC, via LPCF / DATALOGGER software (coming in option). Autonomous micro-manometer for air velocity measurement with differential probe (Pitot tube, Debimo blade). Measurement compensation according to thermocouple temperature. Supplied with 610x610mm hood (HO 610), Pitot tube 300mm (TPL-06-300), 2 x1m of silicone tube, calibration certificate and transport case. |
Thứ Năm, 25 tháng 7, 2013
MOTOR BA PHA CÓ HÀNG SẴN
Thứ Ba, 23 tháng 7, 2013
SLING HÀNG SẴN KHO
| 1 | Sling | Commodity WLL:3T, Length: 3M |
| 2 | Sling | Commodity WLL:3T, Length: 4M |
| 3 | Sling | 2T*3M*50mm*4:1 |
| 4 | Sling | 2T*3M*50mm*5:1 |
| 5 | Sling | 2T*3M*50mm*6:1 |
| 6 | Sling | 3T*3M*75mm*4:1 |
| 7 | Sling | 3T*3M*75mm*6:1 |
| 8 | Sling | 4T*3M*100mm*4:1 |
| 9 | Sling | 4T*3M*100mm*5:1 |
| 10 | Sling | 4T*3M*100mm*6:1 |
BEARING HÀNG SẴN KHO
| 1 | Bearing | NA 4920 |
| 2 | Bearing | 51314 |
| 3 | Bearing | NA 6918 |
| 4 | Bearing | NJ 209 |
| 5 | Bearing | 3209ZZ |
| 6 | Bearing | 6914ZZ |
| 7 | Bearing | QJF1024M |
| 8 | Bearing | NU209M |
| 9 | Bearing | 5209ZZ |
| 10 | Bearing | Q1024M |
| 11 | Bearing | NA 6915 |
| 12 | Bearing | 7016AW |
| 13 | Bearing | 6910ZZ |
| 14 | Bearing | FC 2436120-P64 |
| 15 | Bearing | 6208/ZZ |
| 16 | Bearing | 6002/ZZ |
| 17 | Bearing | 6014C3-ZC |
| 18 | Bearing | 6307-Z/C3 |
MOTOR BA PHA HÀNG SẴN KHO
| 1 | Biến thế | 220V/110 |
| 2 | 220V/18V | |
| 3 | 220V/8V | |
| 4 | Cầu chì | 63A |
| 5 | Cầu chì | 10A |
| 6 | Cầu chì Taiwan | 25A |
| 7 | Cầu chì Taiwan | 3A |
| 8 | Công tắc | XB 7 ED21P |
| 9 | Công tơ điện 3 pha | MV3E4 số SX: 08 061738 _ EMIC |
| 10 | Công tơ điện 3 pha | |
| 11 | Cốt tròn 2.5 | |
| 12 | Khớp nối 6p (nhựa) | |
| 13 | Mavilor Motors D40 Ke 10 V/Krpm 279413 | |
| 14 | Đồng hồ | QR-P6 (SD96 AC500V) |
| 15 | Đồng hồ | BEW AC 500/5A (BE-96) |
| 16 | Đồng hồ | Camsco CP-96 800/5 |
| 17 | Terminal Blocks TC - 3004, 300A - 4P | |
| 18 | CT phi 35 100/5A | |
| 19 | Biến dòng 300/5 | |
| 20 | Bộ điều khiển tụ bù | SK6 |
| 21 | Cable | 0.3/0.5KV Shield Control Cable 3C x 0.5QSMM (20/0.18) |
| 22 | Cable | WAK4-2-WAS 4/S90 8006739 |
| 23 | Cáp nguồn | |
| 24 | Cable | |
| 25 | Công tắc có chìa khóa | YSAK2-311 |
| 26 | Công tắc xoay 1NO-1NC | YW1S-2E11 |
| 27 | Tiếp điểm phụ | ZBE 102 |
| 28 | Tiếp điểm phụ | DLL 10A 500V |
| 29 | Nút nhấn xanh có đèn | YW1-2ME10Q4(G) |
| 30 | YW-01B | |
| 31 | Cầu chì | RST 10 690V 1250a |
| 32 | Cable | SC-09 |
| 33 | MS 100 B50 230/400V | |
| 34 | cap | ATS 100 |
| 35 | Tua vít | CR-V |
| 36 | Nút nhấn nhả có đèn tròn màu xanh lá | NP6-22D/3Y 24DVC |
| 37 | HZ10-60/2 60A |
ANDELI HÀNG SẴN KHO
| 1 | Công tắc | Z-15G-B | ADL |
| 2 | Công tắc | Z-15GD-B | ADL |
| 3 | Công tắc | Z-15GS-B | ADL |
| 4 | Công tắc | Z-15GW-B | ADL |
| 5 | Công tắc | Z-15GW2-B | ADL |
| 6 | Công tắc | Z-15GW22-B | ADL |
| 7 | Công tắc | Z-15GW21-B | ADL |
| 8 | Công tắc | Z-15GQ-B | ADL |
| 9 | Công tắc | Z-15GQ21-B | ADL |
| 10 | Công tắc | Z-15HW24-B | ADL |
| 11 | Công tắc | Z-15HW78-B | ADL |
| 12 | Công tắc | Z-15W2277-B | ADL |
| 13 | Công tắc | LXW5-11Z | ADL |
| 14 | Công tắc | LXW5-11D | ADL |
| 15 | Công tắc | LXW5-11N1 | ADL |
| 16 | Công tắc | LXW5-11N2 | ADL |
| 17 | Công tắc | LXW5-11G1 | ADL |
| 18 | Công tắc | LXW5-11G2 | ADL |
| 19 | Công tắc | LXW5-11G3 | ADL |
| 20 | Công tắc | LXW5-11M | ADL |
| 21 | Công tắc | LXW5-11Q1 | ADL |
| 22 | Công tắc | LXW5-11Q2 | ADL |
| 23 | Công tắc | AZ-7100 | ADL |
| 24 | Công tắc | AZ-7120 | ADL |
| 25 | Công tắc | AZ-7121 | ADL |
| 26 | Công tắc | AZ-7140 | ADL |
| 27 | Công tắc | AZ-7141 | ADL |
| 28 | Công tắc | AZ-7144 | ADL |
| 29 | Công tắc | AZ-7124 | ADL |
| 30 | Công tắc | AZ-7166 | ADL |
| 31 | Công tắc | AZ-7110 | ADL |
| 32 | Công tắc | AZ-7310 | ADL |
| 33 | Công tắc | AZ-7311 | ADL |
| 34 | Công tắc | AZ-7312 | ADL |
| 35 | Công tắc | V-15-1C25 | ADL |
| 36 | Công tắc | V-151-1C25 | ADL |
| 37 | Công tắc | V-152-1C25 | ADL |
| 38 | Công tắc | V-153-1C25 | ADL |
| 39 | Công tắc | V-154-1C25 | ADL |
| 40 | Công tắc | V-155-1C25 | ADL |
| 41 | Công tắc | V-156-1C25 | ADL |
| 42 | Công tắc | MJ1-6101 | ADL |
| 43 | Công tắc | MJ1-6102 | ADL |
| 44 | Công tắc | MJ1-6111 | ADL |
| 45 | Công tắc | MJ1-6112 | ADL |
| 46 | Công tắc | MJ1-6102R | ADL |
| 47 | Công tắc | MJ1-6104 | ADL |
| 48 | Công tắc | MJ1-6114 | ADL |
| 49 | Công tắc | MJ1-6107 | ADL |
| 50 | Công tắc | MJ1-6117 | ADL |
| 51 | Công tắc | D4MC-1000 | ADL |
| 52 | Công tắc | D4MC-1020 | ADL |
| 53 | Công tắc | D4MC-2000 | ADL |
| 54 | Công tắc | D4MC-2020 | ADL |
| 55 | Công tắc | D4MC-3030 | ADL |
| 56 | Công tắc | D4MC-5000 | ADL |
| 57 | Công tắc | D4MC-5020 | ADL |
| 58 | Công tắc | D4MC-5040 | ADL |
| 59 | Công tắc | Z-15GQ22-B | ADL |
| 60 | Công tắc hành trình | LXK3-20S/B | ADL |
Finder HÀNG SẴN KHO
| 1 | Relay | 46.52.8.230.0054 | Finder |
| 2 | Relay | 46.52.9.024.0074 | Finder |
| 3 | Relay | 55.34.8.230.0054 | Finder |
| 4 | Relay | 55.34.9.024.0090 | Finder |
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
Hỗ trợ trực tuyến
Nguyễn Thị Xuân Đào - Sales Engineer
Chào mừng quý khách đã đến với tự động hóa
.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ giá tốt nhất
email: kendy0209@gmail.com
Hotline: 0989.073.182 Skype: mskendy
email: kendy0209@gmail.com
Hotline: 0989.073.182 Skype: mskendy