Thứ Năm, 25 tháng 7, 2013

MOTOR BA PHA CÓ HÀNG SẴN



Tamagawa Vietnam Encoder
Correct: TS 5146
(OIS.80–5000 C/T-L6-5V)
Fuji Vietnam Code: FG-3HL-1
Wise Vietnam ELECTRICAL CONTACT TYPE TEMPERATURE GAUGE (HIGH ALARM)
Model: T521
Code: T5214A1DD4114C0EX
Stem length: 200mm
Range: 0 ~ 1000C
(T5214B1ED4104P0EX)
GAST Vietnam GAST Air Motor
4AM-NRV-70C (4AM – NRV – 70C)
5.4kg
GAST Vietnam GAST AM410 – JF6 – 1BH
Note: Please Confirm part number!
Dwyer Vietnam Code: Dwyer Differential Pressure Gages 2000-60PA
(2000-60-PA)
Kimo Vietnam Code: DBM 610 (DBM610)
Electronic airflowmeter, measuring range from 40 to 3500 m3/h / -2500 Pa to 2500 Pa, handles integrated on the measuring unit. Calculation of average airflow with easy-access button, display of datasets, recording and downloading of datasets on PC, via LPCF / DATALOGGER software (coming in option). Autonomous micro-manometer for air velocity measurement with differential probe (Pitot tube, Debimo blade). Measurement compensation according to thermocouple temperature. Supplied with 610x610mm hood (HO 610), Pitot tube 300mm (TPL-06-300), 2 x1m of silicone tube, calibration certificate and transport case.
Kimo Vietnam Code: DBM 610 (DBM610)
Electronic airflowmeter, measuring range from 40 to 3500 m3/h / -2500 Pa to 2500 Pa, handles integrated on the measuring unit. Calculation of average airflow with easy-access button, display of datasets, recording and downloading of datasets on PC, via LPCF / DATALOGGER software (coming in option). Autonomous micro-manometer for air velocity measurement with differential probe (Pitot tube, Debimo blade). Measurement compensation according to thermocouple temperature. Supplied with 610x610mm hood (HO 610), Pitot tube 300mm (TPL-06-300), 2 x1m of silicone tube, calibration certificate and transport case.

Thứ Ba, 23 tháng 7, 2013

SLING HÀNG SẴN KHO


1  Sling   Commodity WLL:3T, Length: 3M 
2  Sling   Commodity WLL:3T, Length: 4M 
3  Sling   2T*3M*50mm*4:1 
4  Sling   2T*3M*50mm*5:1 
5  Sling   2T*3M*50mm*6:1 
6  Sling   3T*3M*75mm*4:1 
7  Sling   3T*3M*75mm*6:1 
8  Sling   4T*3M*100mm*4:1 
9  Sling   4T*3M*100mm*5:1 
10  Sling   4T*3M*100mm*6:1 

BEARING HÀNG SẴN KHO


1  Bearing   NA 4920 
2  Bearing   51314 
3  Bearing   NA 6918 
4  Bearing   NJ 209 
5  Bearing   3209ZZ 
6  Bearing   6914ZZ 
7  Bearing   QJF1024M 
8  Bearing   NU209M 
9  Bearing   5209ZZ 
10  Bearing   Q1024M 
11  Bearing   NA 6915 
12  Bearing   7016AW 
13  Bearing   6910ZZ 
14  Bearing   FC 2436120-P64 
15  Bearing   6208/ZZ 
16  Bearing   6002/ZZ 
17  Bearing   6014C3-ZC 
18  Bearing   6307-Z/C3  

MOTOR BA PHA HÀNG SẴN KHO


1  Biến thế  220V/110
2 220V/18V
3 220V/8V
4  Cầu chì  63A
5  Cầu chì  10A
6  Cầu chì Taiwan  25A
7  Cầu chì Taiwan  3A
8  Công tắc  XB 7 ED21P
9  Công tơ điện 3 pha  MV3E4 số SX: 08 061738 _ EMIC
10  Công tơ điện 3 pha 
11 Cốt tròn 2.5
12 Khớp nối 6p (nhựa)
13 Mavilor Motors D40 Ke 10 V/Krpm 279413
14  Đồng hồ  QR-P6 (SD96 AC500V)
15  Đồng hồ  BEW AC 500/5A (BE-96)
16  Đồng hồ  Camsco CP-96 800/5
17 Terminal Blocks TC - 3004, 300A - 4P
18 CT phi 35 100/5A
19 Biến dòng 300/5
20  Bộ điều khiển tụ bù  SK6
21  Cable  0.3/0.5KV Shield Control Cable 3C x 0.5QSMM (20/0.18)
22  Cable  WAK4-2-WAS 4/S90 8006739
23 Cáp nguồn
24  Cable 
25  Công tắc có chìa khóa  YSAK2-311
26  Công tắc xoay 1NO-1NC  YW1S-2E11
27  Tiếp điểm phụ  ZBE 102
28  Tiếp điểm phụ  DLL 10A 500V
29  Nút nhấn xanh có đèn  YW1-2ME10Q4(G)
30 YW-01B
31  Cầu chì  RST 10 690V 1250a
32  Cable  SC-09
33 MS 100 B50 230/400V
34  cap  ATS 100
35  Tua vít  CR-V
36  Nút nhấn nhả có đèn tròn màu xanh lá  NP6-22D/3Y 24DVC
37 HZ10-60/2 60A

SHAKO VIET NAM


1 Solenoid van PU520-04-S9 SHAKO
2  Solenoid van  PU520-04-S2 SHAKO

ANDELI HÀNG SẴN KHO


1  Công tắc  Z-15G-B ADL
2  Công tắc  Z-15GD-B ADL
3  Công tắc  Z-15GS-B ADL
4  Công tắc  Z-15GW-B ADL
5  Công tắc  Z-15GW2-B ADL
6  Công tắc  Z-15GW22-B ADL
7  Công tắc  Z-15GW21-B ADL
8  Công tắc  Z-15GQ-B ADL
9  Công tắc  Z-15GQ21-B ADL
10  Công tắc  Z-15HW24-B ADL
11  Công tắc  Z-15HW78-B ADL
12  Công tắc  Z-15W2277-B ADL
13  Công tắc  LXW5-11Z ADL
14  Công tắc  LXW5-11D ADL
15  Công tắc  LXW5-11N1 ADL
16  Công tắc  LXW5-11N2 ADL
17  Công tắc  LXW5-11G1 ADL
18  Công tắc  LXW5-11G2 ADL
19  Công tắc  LXW5-11G3 ADL
20  Công tắc  LXW5-11M ADL
21  Công tắc  LXW5-11Q1 ADL
22  Công tắc  LXW5-11Q2 ADL
23  Công tắc  AZ-7100 ADL
24  Công tắc  AZ-7120 ADL
25  Công tắc  AZ-7121 ADL
26  Công tắc  AZ-7140 ADL
27  Công tắc  AZ-7141 ADL
28  Công tắc  AZ-7144 ADL
29  Công tắc  AZ-7124 ADL
30  Công tắc  AZ-7166 ADL
31  Công tắc  AZ-7110 ADL
32  Công tắc  AZ-7310 ADL
33  Công tắc  AZ-7311 ADL
34  Công tắc  AZ-7312 ADL
35  Công tắc  V-15-1C25 ADL
36  Công tắc  V-151-1C25 ADL
37  Công tắc  V-152-1C25 ADL
38  Công tắc  V-153-1C25 ADL
39  Công tắc  V-154-1C25 ADL
40  Công tắc  V-155-1C25 ADL
41  Công tắc  V-156-1C25 ADL
42  Công tắc  MJ1-6101 ADL
43  Công tắc  MJ1-6102 ADL
44  Công tắc  MJ1-6111 ADL
45  Công tắc  MJ1-6112 ADL
46  Công tắc  MJ1-6102R ADL
47  Công tắc  MJ1-6104 ADL
48  Công tắc  MJ1-6114 ADL
49  Công tắc  MJ1-6107 ADL
50  Công tắc  MJ1-6117 ADL
51  Công tắc  D4MC-1000 ADL
52  Công tắc  D4MC-1020 ADL
53  Công tắc  D4MC-2000 ADL
54  Công tắc  D4MC-2020 ADL
55  Công tắc  D4MC-3030 ADL
56  Công tắc  D4MC-5000 ADL
57  Công tắc  D4MC-5020 ADL
58  Công tắc  D4MC-5040 ADL
59  Công tắc  Z-15GQ22-B ADL
60  Công tắc hành trình  LXK3-20S/B ADL

Finder HÀNG SẴN KHO


1 Relay 46.52.8.230.0054 Finder
2 Relay 46.52.9.024.0074 Finder
3 Relay 55.34.8.230.0054 Finder
4 Relay 55.34.9.024.0090 Finder
Hỗ trợ trực tuyến
Nguyễn Thị Xuân Đào - Sales Engineer Chào mừng quý khách đã đến với tự động hóa . Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ giá tốt nhất
email: kendy0209@gmail.com
Hotline: 0989.073.182 Skype: mskendy