|
35
|
Cảm biến
đo áp suất
|
Cerabar
T PMC 131-A15F1D10 (0~100mbar=10kPa)
|
Endress+Hauser
|
|
36
|
Cảm biến đo áp suất
|
MBS3050-060Q3628
(0~250bar; 4~20mA)
|
Endress+Hauser
|
|
37
|
Công tắc
báo mức
|
FTW
325- B2A1A
|
Endress+Hauser
|
|
38
|
Công tắc
hành trình HY-M904
|
Limit
switch 230V 5A HY-M904
|
Schneider
|
|
39
|
Bộ khởi
động mềm
|
Schneider Altistart 48 / ATS48D88Q
230V ~ 22KW 415V ~ 45KW 88A, 50 ÷ 60Hz |
Schneider
|
|
40
|
Bộ khởi
động mềm
|
Schneider Altistart 48 /
ATS48D38Q
230V ~ 9KW 415V ~ 18.5KW 38A, 50 ÷ 60Hz, |
Schneider
|
|
41
|
Cảm biến trọng
lượng
|
Loadcell
HBM Z6-FD1;50kg; 2mV/V
|
HBM-Đức
|
|
42
|
Cảm biến trọng
lượng
|
Loadcell
HBM Z6-FD1;100kg; 2mV/V
|
HBM-Đức
|
|
43
|
Cảm biến trọng
lượng
|
Loadcell
HBM Z6-FD1;200kg; 2mV/V
|
HBM-Đức
|
|
44
|
Cảm
biến nhiệt gối đỡ động cơ quạt gió
|
WSSZP-231
Pt100; Range :0~150 độ C
|
China
|
|
45
|
Cảm biến tiệm
cận
|
XS2
30BLPAL2C,
Ue: 12..24VDC, Sn: 15mm, Ie: 100mm |
GROUPE SCHNEIDER
SQUARE D |
|
46
|
Cảm biến tốc
độ
|
Proximity
switch NI8-M18-AP6X
|
Turck
|
Chủ Nhật, 30 tháng 11, 2014
Endress+Hauser VIET NAM
Endress+Hauser VIET NAM
|
25
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE3 338 800A/800V
|
SIEMENS
|
|
26
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE3 340-8 900A/690V
|
SIEMENS
|
|
27
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt Profibus PA
|
TMT84-A31BA
(Profibus PA)
|
Endress+Hauser
|
|
28
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt HART
|
TMT82-RTD-3
wide (4~20mA)
|
Endress+Hauser
|
|
29
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt Profibus PA
|
TMT84-A3KBA
|
Endress+Hauser
|
|
30
|
Cảm biến đo mức silo
|
TYPE:FMR250-NEE1GNJAA2K* Spec: 0~70m,2 Wire
|
Endress+Hauser
|
|
31
|
Cảm biến đo chênh áp
|
TYPE:Deltabar
M PMD55-AA31BA27BGCHA4A1A+AA
Range : -1KPa~1KPa
|
Endress+Hauser
|
|
32
|
Cảm biến
đo chênh áp
|
TYPE:Deltabar
M PMD75-4AJ7DB1DAAU Range :
-100mbar~100mbar(-10kPa~ 10kPa)
|
Endress+Hauser
|
|
33
|
Cảm biến đo áp suất
|
TYPE
Cerabar M PMC51-CD31JA1CGCGMJA+AA Range: -10~10Kpa
|
Endress+Hauser
|
|
34
|
Cảm biến đo áp suất
|
TYPE
Cerabar M PMP51-CD31JA1FGCGMJA1+AA Range: -40~40Kpa
|
Endress+Hauser
|
SIEMENS VIET NAM
|
12
|
EM277
PROFIBUS DP
|
6ES7277-0AA22-0XA0
|
Siemens
|
|
13
|
Bộ
module DO cho lọc buị nhỏ
|
EM222-1HF22-0XA0
|
Siemens
|
|
14
|
Power Cell
|
POWER CELL,GEN3E,375A-6SR39020AH000AD0
|
SIEMENS
|
|
15
|
Power Cell
|
POWER CELL,GEN3E,500A-6SR39020AJ000AD0
|
SIEMENS
|
|
16
|
Power Cell
|
POWER CELL 260 A-6SR49020AF000AA0
|
|
|
17
|
Bo xử lý tín hiệu I/O
|
A5E01649325 PCA COATED
|
SIEMENS
|
|
18
|
Relay điều khiển
|
siemens sirius 3RS1800-1HW01; 24~240V;50/60HZ
|
SIEMENS
|
|
19
|
Cầu chì
nguồn điều khiển
|
SIEMENS -3NW1030-0HG; 3A;690V; KT:10.3x38.1mm
|
SIEMENS
|
|
20
|
Cầu chì
nguồn điều khiển
|
SIEMENS -SITOR 3NC1 516; 16A;690V; 14x51mm
|
SIEMENS
|
|
21
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE1 332-2 400A/690V
|
SIEMENS
|
|
22
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE1 334 -3 500A/690V
|
SIEMENS
|
|
23
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE3 335 560A/1000V
|
SIEMENS
|
|
24
|
Cầu chì
nguồn động lực
|
Siemens Fuse 3NE3 336 630A/1000V
|
SIEMENS
|
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
Hỗ trợ trực tuyến
Nguyễn Thị Xuân Đào - Sales Engineer
Chào mừng quý khách đã đến với tự động hóa
.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ giá tốt nhất
email: kendy0209@gmail.com
Hotline: 0989.073.182 Skype: mskendy
email: kendy0209@gmail.com
Hotline: 0989.073.182 Skype: mskendy